dow-jones industrial average
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper Noun):
- Chỉ số trung bình công nghiệp: Một chỉ số chứng khoán quan trọng của thị trường Mỹ, đo lường hiệu suất của 30 công ty công nghiệp lớn, có vốn hóa cao và có ảnh hưởng, được niêm yết trên Sàn giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) và Nasdaq. Nó là một trong những thước đo được theo dõi rộng rãi nhất để đánh giá tình hình chung của thị trường chứng khoán Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Dow Jones Industrial Average fell by 200 points today. (Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones đã giảm 200 điểm hôm nay.)
- Investors closely watch the Dow Jones Industrial Average to gauge market sentiment. (Các nhà đầu tư theo dõi sát sao chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones để đánh giá tâm lý thị trường.)
- A record high for the Dow Jones Industrial Average often boosts investor confidence. (Một mức cao kỷ lục của chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones thường làm tăng sự tự tin của nhà đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Dow": Cách gọi tắt thông dụng cho "Dow Jones Industrial Average".
- The Dow is up in pre-market trading. (Chỉ số Dow đang tăng trong phiên giao dịch trước giờ mở cửa.)
- "Dow Jones index": Một cách gọi khác, thường dùng trong bối cảnh quốc tế.
- Asian markets reacted to the drop in the Dow Jones index. (Các thị trường châu Á đã phản ứng với sự sụt giảm của chỉ số Dow Jones.)
Biến thể và từ gần giống
- Dow Jones Transportation Average (DJTA): Chỉ số trung bình vận tải Dow Jones - đo lường hiệu suất của 20 công ty trong lĩnh vực vận tải.
- Dow Jones Utility Average (DJUA): Chỉ số trung bình tiện ích Dow Jones - đo lường hiệu suất của 15 công ty trong lĩnh vực điện, khí đốt.
- S&P 500: Một chỉ số chứng khoán quan trọng khác của Mỹ, bao gồm 500 công ty có vốn hóa lớn.
- NASDAQ Composite: Chỉ số đo lường hiệu suất của tất cả các cổ phiếu được niêm yết trên sàn Nasdaq, thiên về công nghệ.
Từ đồng nghĩa
- The Dow: Chỉ số Dow (cách gọi tắt).
- DJIA: Viết tắt của "Dow Jones Industrial Average".
- Dow Jones: Thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ riêng này)
Thành ngữ liên quan
- "What did the Dow do today?": (Hôm nay chỉ số Dow làm gì?) - Một cách hỏi thông thường về biến động giá của chỉ số.
- "Riding the Dow": (Cưỡi trên lưng chỉ số Dow) - Ám chỉ việc đầu tư theo xu hướng của chỉ số này.
Noun
- Chỉ số trung bình công nghiệp